
Kết quả xổ số miền Bắc thứ 6 04-04-2025
Mã ĐB | 6DR - 12DR - 2DR - 9DR - 5DR - 1DR |
ĐB | 16409 |
G1 | 33878 |
G2 | 1393164289 |
G3 | 731025593531078696421069434450 |
G4 | 5644706841972659 |
G5 | 236574470439729447803974 |
G6 | 702935765 |
G7 | 69230940 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2,2,9,9 |
1 | |
2 | 3 |
3 | 1,5,5,9 |
4 | 0,2,4,7 |
5 | 0,9 |
6 | 5,5,8,9 |
7 | 4,8,8 |
8 | 0,9 |
9 | 4,4,7 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
4,5,8 | 0 |
3 | 1 |
0,0,4 | 2 |
2 | 3 |
4,7,9,9 | 4 |
3,3,6,6 | 5 |
6 | |
4,9 | 7 |
6,7,7 | 8 |
0,0,3,5,6,8 | 9 |
- Xem thêm thống kê lô gan miền Bắc
- Xem thêm thống kê 2 số cuối giải đặc biệt
- Xem phân tích miền Bắc
- Mời bạn quay thử miền Bắc
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay | ||||
---|---|---|---|---|
31 17 lần | 09 15 lần | 25 15 lần | 44 14 lần | 61 13 lần |
63 13 lần | 15 12 lần | 43 12 lần | 71 12 lần | 88 12 lần |
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay | ||||
---|---|---|---|---|
55 3 lần | 41 3 lần | 87 4 lần | 20 4 lần | 00 4 lần |
97 5 lần | 96 5 lần | 94 5 lần | 84 5 lần | 49 5 lần |
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan) | ||||
---|---|---|---|---|
30 17 lượt | 20 14 lượt | 26 13 lượt | 86 13 lượt | 70 11 lượt |
32 11 lượt | 11 11 lượt | 03 9 lượt | 38 8 lượt | 45 8 lượt |
Cặp số lâu chưa về nhất | ||||
---|---|---|---|---|
03-30 9 lượt | 45-54 7 lượt | 14-41 7 lượt | 48-84 4 lượt | 38-83 3 lượt |
26-62 3 lượt | 37-73 2 lượt | 25-52 2 lượt | 15-51 2 lượt |
Tương quan chẵn lẻ |
---|
XSHP - XSMB thứ 6 (Hải Phòng) 28-03-2025
Mã ĐB | 1DZ - 17DZ - 3DZ - 18DZ - 14DZ - 7DZ - 13DZ - 20DZ |
ĐB | 53412 |
G1 | 65866 |
G2 | 6055615741 |
G3 | 794691384768419952523935791069 |
G4 | 3634485411533974 |
G5 | 874349945712978208224028 |
G6 | 921844756 |
G7 | 92148819 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 2,2,4,9,9 |
2 | 1,2,8 |
3 | 4 |
4 | 1,3,4,7 |
5 | 2,3,4,6,6,7 |
6 | 6,9,9 |
7 | 4 |
8 | 2,8 |
9 | 2,4 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
2,4 | 1 |
1,1,2,5,8,9 | 2 |
4,5 | 3 |
1,3,4,5,7,9 | 4 |
5 | |
5,5,6 | 6 |
4,5 | 7 |
2,8 | 8 |
1,1,6,6 | 9 |
Xổ số kiến thiết Hải Phòng - XSMB thu 6 21-03-2025
Mã ĐB | 14CH - 4CH - 6CH - 3CH - 18CH - 17CH - 11CH - 5CH |
ĐB | 04036 |
G1 | 71107 |
G2 | 9236365009 |
G3 | 225860172039431583368399246715 |
G4 | 1103239883533891 |
G5 | 353958536367861058364415 |
G6 | 522377348 |
G7 | 84807444 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3,7,9 |
1 | 0,5,5 |
2 | 0,2 |
3 | 1,6,6,6,9 |
4 | 4,8 |
5 | 3,3 |
6 | 3,7 |
7 | 4,7 |
8 | 0,4,6 |
9 | 1,2,8 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
1,2,8 | 0 |
3,9 | 1 |
2,9 | 2 |
0,5,5,6 | 3 |
4,7,8 | 4 |
1,1 | 5 |
3,3,3,8 | 6 |
0,6,7 | 7 |
4,9 | 8 |
0,3 | 9 |
SXHP - KQXSMB thứ sáu 14-03-2025
Mã ĐB | 16CR - 18CR - 12CR - 11CR - 6CR - 5CR - 10CR - 8CR |
ĐB | 32069 |
G1 | 56222 |
G2 | 0397468402 |
G3 | 161214476547197660347526743928 |
G4 | 4670418636887278 |
G5 | 523871880031176494732058 |
G6 | 151999908 |
G7 | 44264524 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2,8 |
1 | |
2 | 1,2,4,6,8 |
3 | 1,4,8 |
4 | 4,5 |
5 | 1,8 |
6 | 4,5,7,9 |
7 | 0,3,4,8 |
8 | 6,8,8 |
9 | 7,9 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
7 | 0 |
2,3,5 | 1 |
0,2 | 2 |
7 | 3 |
2,3,4,6,7 | 4 |
4,6 | 5 |
2,8 | 6 |
6,9 | 7 |
0,2,3,5,7,8,8 | 8 |
6,9 | 9 |
XSMB T6 - SXMB thứ 6 07-03-2025
Mã ĐB | 11CZ - 3CZ - 16CZ - 10CZ - 18CZ - 17CZ - 15CZ - 13CZ |
ĐB | 45272 |
G1 | 84217 |
G2 | 8986850973 |
G3 | 295166519915932871443549042794 |
G4 | 1561232181322433 |
G5 | 050833621709288072318615 |
G6 | 523472518 |
G7 | 12386916 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8,9 |
1 | 2,5,6,6,7,8 |
2 | 1,3 |
3 | 1,2,2,3,8 |
4 | 4 |
5 | |
6 | 1,2,8,9 |
7 | 2,2,3 |
8 | 0 |
9 | 0,4,9 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
8,9 | 0 |
2,3,6 | 1 |
1,3,3,6,7,7 | 2 |
2,3,7 | 3 |
4,9 | 4 |
1 | 5 |
1,1 | 6 |
1 | 7 |
0,1,3,6 | 8 |
0,6,9 | 9 |
SXMB th6 - Xổ số miền Bắc thứ 6 28-02-2025
Mã ĐB | 5BH - 15BH - 18BH - 1BH - 12BH - 11BH - 17BH - 13BH |
ĐB | 41121 |
G1 | 38258 |
G2 | 1438733928 |
G3 | 107889337834048040085450950951 |
G4 | 5402255365115848 |
G5 | 013454612799413651917510 |
G6 | 397957093 |
G7 | 42792491 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2,8,9 |
1 | 0,1 |
2 | 1,4,8 |
3 | 4,6 |
4 | 2,8,8 |
5 | 1,3,7,8 |
6 | 1 |
7 | 8,9 |
8 | 7,8 |
9 | 1,1,3,7,9 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
1 | 0 |
1,2,5,6,9,9 | 1 |
0,4 | 2 |
5,9 | 3 |
2,3 | 4 |
5 | |
3 | 6 |
5,8,9 | 7 |
0,2,4,4,5,7,8 | 8 |
0,7,9 | 9 |
Xổ số Hải Phòng - XSMB thứ sáu 21-02-2025
Mã ĐB | 1BR - 14BR - 15BR - 13BR - 11BR - 10BR - 19BR - 3BR |
ĐB | 18159 |
G1 | 39067 |
G2 | 1667685871 |
G3 | 594972039656769635687958407619 |
G4 | 2438970936680499 |
G5 | 218298794847383583080464 |
G6 | 575450089 |
G7 | 96844765 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8,9 |
1 | 9 |
2 | |
3 | 5,8 |
4 | 7,7 |
5 | 0,9 |
6 | 4,5,7,8,8,9 |
7 | 1,5,6,9 |
8 | 2,4,4,9 |
9 | 6,6,7,9 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
5 | 0 |
7 | 1 |
8 | 2 |
3 | |
6,8,8 | 4 |
3,6,7 | 5 |
7,9,9 | 6 |
4,4,6,9 | 7 |
0,3,6,6 | 8 |
0,1,5,6,7,8,9 | 9 |
XSMB thứ 6 hàng tuần mở thưởng trực tiếp nhanh nhất và chính xác nhất vào lúc 18h10, từ trường quay xổ số kiến thiết thủ đô Hà Nội. Một trang XSMB thứ 6 bao gồm kết quả 7 tuần liên tiếp: tuần rồi, tuần trước... giúp bạn theo dõi quy luật ra số dễ dàng và tiện lợi
Cơ cấu giá trị giải thưởng miền Bắc mới nhất
6 Giải Đặc biệt: Giải thưởng trị giá 500 triệu/giải (Riêng các ngày mùng 1 âm lịch hàng tháng số lượng GĐB nâng lên là 8 giải)
15 Giải Nhất: Giải thưởng trị giá 10 triệu vnđ/giải
30 Giải Nhì: Giải thưởng trị giá 5 triệu vnđ/giải
90 Giải Ba: Giải thưởng trị giá 1 triệu vnđ/giải
600 Giải Tư: Giải thưởng trị giá 400.000 vnđ/giải
900 Giải Năm: Giải thưởng trị giá 200.000 vnđ/giải
4.500 Giải Sáu: Giải thưởng trị giá 100.000 vnđ/giải
60.000 Giải Bảy: Giải thưởng trị giá 40.000 vnđ/giải
Giải phụ của GĐB: dành cho vé số trùng cả 5 số so với giải đặc biệt nhưng khác ký hiệu. Giải thưởng trị giá 25.000.000 vnđ/giải
Giải khuyến khích: Vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối giải đặc biệt miền Bắc Giải thưởng trị giá 25.000.000 vnđ/giải 40.000đ/giải
Lưu ý: Vé trúng thưởng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải